♦ Bí Quyết Chọn Gạch Ốp Lát Hợp Phong Thủy Ngũ Hành: Kim – Mộc – Thủy – Hỏa – Thổ
✅ Việc lựa chọn gạch ốp lát không chỉ dừng lại ở màu sắc, họa tiết hay chất liệu, mà còn phải hài hòa với phong thủy, đặc biệt là theo bản mệnh Ngũ Hành của gia chủ. Theo quan niệm Á Đông, việc chọn đúng màu sắc tương sinh, tương hợp sẽ giúp tăng cường năng lượng tích cực, thu hút tài lộc và mang lại sự bình an, thịnh vượng cho ngôi nhà.
✅ Vậy, làm thế nào để chọn được gạch ốp lát hợp phong thủy? Hãy cùng Kamadogroup.com khám phá bí quyết lựa chọn gạch cho từng bản mệnh Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
| 1. Tại sao lại chọn màu gạch theo phong thuỷ ? Tại sao lại chọn gạch theo độ tuổi ? | 11. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Thìn : |
| 2. Chọn màu gạch cho người mệnh Kim : | 12. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Tỵ : |
| 3. Chọn màu gạch cho người mệnh Mộc : | 13. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Ngọ : |
| 4. Chọn màu gạch cho người mệnh Thuỷ : | 14. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Mùi : |
| 5. Chọn màu gạch cho người mệnh Hoả : | 15. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Thân : |
| 6. Chọn màu gạch cho người mệnh Thổ : | 16. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Dậu : |
| 7. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Tý : | 17. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Tuất : |
| 8. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Hợi : | 18. Chọn gạch theo phong thủy với những màu sắc ấn tượng |
| 9. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Sửu : | 19. Sưu tập mẫu gạch có tông màu trắng xám – xám xi măng |
| 10. Chọn gạch ốp lát cho người tuổi Dần : | 20. Sưu tập mẫu gạch có tông màu vàng |
♦ Mệnh Kim: Sức Mạnh Vững Chắc, Thịnh Vượng
✅ Người mệnh Kim có tính cách quyết đoán, mạnh mẽ và độc lập. Để tăng cường năng lượng tích cực, người mệnh Kim nên chọn gạch ốp lát theo nguyên tắc:
☞ Màu tương sinh (Thổ sinh Kim): Màu vàng, nâu đất. Đây là những màu sắc mang lại sự vững chãi, ấm áp, giúp mệnh Kim phát triển. Bạn có thể chọn gạch giả gỗ tông màu nâu vàng, gạch vân đá màu vàng hoặc gạch giả bê tông màu nâu nhạt.
☞ Màu tương hợp (Bản mệnh Kim): Màu trắng, xám, ghi. Những màu sắc này mang lại sự tinh tế, thanh lịch và hiện đại, giúp cân bằng và củng cố bản mệnh. Gạch vân mây trắng, gạch giả đá marble xám là lựa chọn hoàn hảo.
☞ Màu khắc chế: Nên hạn chế sử dụng gạch màu đỏ, hồng, tím (Hỏa khắc Kim).
![]() |
![]() |
![]() |
♦ Mệnh Mộc: Năng Lượng Sống, Phát Triển
✅ Người mệnh Mộc tượng trưng cho cây cối, sự sinh sôi nảy nở. Để thu hút tài lộc và may mắn, người mệnh Mộc nên chọn gạch ốp lát theo nguyên tắc:
☞ Màu tương sinh (Thủy sinh Mộc): Màu đen, xanh nước biển, xanh dương. Đây là những màu sắc mang năng lượng của Thủy, giúp nuôi dưỡng và hỗ trợ Mộc phát triển. Gạch vân đá màu đen hoặc gạch mosaic xanh dương là những lựa chọn độc đáo.
☞ Màu tương hợp (Bản mệnh Mộc): Màu xanh lá cây, xanh rêu. Những màu sắc này giúp tăng cường bản mệnh, mang lại cảm giác tươi mới, gần gũi với thiên nhiên. Bạn có thể dùng gạch thẻ màu xanh rêu để tạo điểm nhấn.
☞ Màu khắc chế: Nên tránh gạch màu trắng, xám, ghi (Kim khắc Mộc).
![]() |
♦ Mệnh Thủy: Dòng Chảy Tài Lộc, May Mắn
✅ Người mệnh Thủy có tính cách linh hoạt, mềm dẻo và thông minh. Để đón nhận vượng khí, người mệnh Thủy nên chọn gạch ốp lát theo nguyên tắc:
☞ Màu tương sinh (Kim sinh Thủy): Màu trắng, xám, ghi. Đây là những màu sắc mang năng lượng của Kim, giúp bồi đắp và hỗ trợ Thủy phát triển. Gạch vân mây trắng hoặc gạch giả đá xám là sự kết hợp hoàn hảo.
☞ Màu tương hợp (Bản mệnh Thủy): Màu đen, xanh nước biển. Những màu sắc này giúp củng cố bản mệnh, mang lại sự huyền bí, sang trọng và quyền lực. Gạch mosaic màu xanh dương hoặc gạch men đen bóng rất phù hợp cho nhà tắm, phòng bếp.
☞ Màu khắc chế: Hạn chế gạch màu vàng, nâu đất (Thổ khắc Thủy).
![]() |
♦ Mệnh Hỏa: Sức Sống Mãnh Liệt, Thành Công
✅ Người mệnh Hỏa có tính cách nhiệt huyết, đam mê và đầy năng lượng. Để tăng cường sự may mắn và thành công, người mệnh Hỏa nên chọn gạch ốp lát theo nguyên tắc:
☞ Màu tương sinh (Mộc sinh Hỏa): Màu xanh lá cây, xanh rêu. Những màu sắc này mang năng lượng của Mộc, giúp Hỏa bùng cháy và phát triển mạnh mẽ. Bạn có thể sử dụng gạch thẻ xanh rêu để làm điểm nhấn.
☞ Màu tương hợp (Bản mệnh Hỏa): Màu đỏ, hồng, tím. Đây là những màu sắc giúp tăng cường bản mệnh, mang lại sự ấm áp và rực rỡ. Tuy nhiên, nên sử dụng có chừng mực để tránh cảm giác nóng bức.
☞ Màu khắc chế: Tránh gạch màu đen, xanh nước biển (Thủy khắc Hỏa).
![]() |
♦ Mệnh Thổ: Vững Chãi, An Toàn & Bình Yên
✅ Người mệnh Thổ có tính cách ổn định, vững vàng và đáng tin cậy. Để củng cố sự nghiệp và cuộc sống, người mệnh Thổ nên chọn gạch ốp lát theo nguyên tắc:
☞ Màu tương sinh (Hỏa sinh Thổ): Màu đỏ, hồng, tím. Những màu sắc này mang năng lượng của Hỏa, giúp hỗ trợ và tăng cường bản mệnh Thổ. Gạch vân đá đỏ hoặc gạch thẻ màu đất nung là lựa chọn độc đáo.
☞ Màu tương hợp (Bản mệnh Thổ): Màu vàng, nâu đất. Đây là những màu sắc lý tưởng, mang lại cảm giác vững chãi, ấm cúng và an toàn. Gạch giả đá màu vàng, gạch giả gỗ nâu đất rất được ưa chuộng.
☞ Màu khắc chế: Hạn chế gạch màu xanh lá cây (Mộc khắc Thổ).
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
♦ Lời Khuyên Từ Kamadogroup.com :
✅ Cân bằng màu sắc: Bạn không nên lạm dụng một màu sắc duy nhất. Hãy kết hợp màu tương sinh làm chủ đạo và màu tương hợp làm điểm nhấn để tạo nên một tổng thể hài hòa và tinh tế.
✅ Họa tiết và chất liệu: Nên ưu tiên các mẫu gạch có họa tiết nhẹ nhàng, tự nhiên như vân đá, vân gỗ. Chất liệu gạch cũng nên được chọn cẩn thận, ưu tiên các loại gạch có độ bền cao như Porcelain hoặc Granite để đảm bảo sự vững chãi cho ngôi nhà.
⇒ Hy vọng với những chia sẻ trên, bạn sẽ dễ dàng tìm được mẫu gạch ốp lát ưng ý, vừa đẹp mắt, vừa hợp phong thủy để kiến tạo một không gian sống hoàn hảo, mang lại nhiều may mắn và tài lộc .
♦ Bảng tra mệnh theo năm sinh (âm lịch) :
| ☞ 1948, 1949, 2008, 2009: Tích Lịch Hỏa (Lửa sấm sét). | ☞ 1968, 1969, 2028, 2029: Đại dịch thổ (Đất thuộc 1 khu lớn). |
| ☞ 1950, 1951, 2010, 2011: Tùng bách mộc (Cây tùng bách). | ☞ 1970, 1971, 2030, 2031: Thoa xuyến kim (Vàng trang sức). |
| ☞ 1952, 1953, 2012, 2013: Trường lưu thủy (Giòng nước lớn). | ☞ 1972, 1973, 2032, 2033: Tang đố mộc (Gỗ cây dâu). |
| ☞ 1954, 1955, 2014, 2015: Sa trung kim (Vàng trong cát). | ☞ 1974, 1975, 2034, 2035: Đại khê thủy (Nước dưới khe lớn). |
| ☞ 1956, 1957, 2016, 2017: Sơn hạ hỏa (Lửa dưới chân núi). | ☞ 1976, 1977, 2036, 2037: Sa trung thổ (Đất lẫn trong cát). |
| ☞ 1958, 1959, 2018, 2019: Bình địa mộc (Cây ở đồng bằng). | ☞ 1978, 1979, 2038, 2039: Thiên thượng hỏa (Lửa trên trời). |
| ☞ 1960, 1961, 2020, 2021: Bích thượng thổ (Đất trên vách). | ☞ 1980, 1981, 2040, 2041: Thạch lựu mộc (Cây thạch lựu). |
| ☞ 1962, 1963, 2022, 2023: Kim bạch kim (Vàng pha bạch kim). | ☞ 1982, 1983, 2042, 2043: Đại hải thủy (Nước đại dương). |
| ☞ 1964, 1965, 2024, 2025: Hú đăng hỏa (Lửa ngọn đèn). | ☞ 1984, 1985, 2044, 2045: Hải trung kim (Vàng dưới biển). |
| ☞ 1966, 1967, 2026, 2027: Thiên hà thủy (Nước trên trời). | ☞ 1986, 1987, 2046, 2047: Lộ trung hỏa (Lửa trong lò). |
| ☞ 1988, 1989, 2048, 2049: Đại lâm mộc (Cây trong rừng lớn). | ☞ 1998, 1999, 2058, 2059, 1938, 1939: Thành đầu thổ (Đất trên thành). |
| ☞ 1990, 1991, 2050, 2051, 1930, 1931: Lộ bàng thổ (Đất giữa đường). | ☞ 2000, 2001, 2060, 2061, 1940, 1941: Bạch lạp kim (Vàng trong nến rắn). |
| ☞ 1992, 1993, 2052, 2053, 1932, 1933: Kiếm phong kim (Vàng đầu mũi kiếm). | ☞ 2002, 2003, 2062, 2063, 1942, 1943: Dương liễu mộc (Cây dương liễu). |
| ☞ 1994, 1995, 2054, 2055, 1934, 1935: Sơn đầu hỏa (Lửa trên núi). | ☞ 2004, 2005, 2064, 2065, 1944, 1945: Tuyền trung thủy (Dưới giữa dòng suối). |
| ☞ 1996, 1997, 2056, 2057, 1936, 1937: Giản hạ thủy (Nước dưới khe). | ☞ 2006, 2007, 2066, 2067, 1946, 1947: Ốc thượng thổ (Đất trên nóc nhà ). |
⇒ Nguồn truyền thông: Gạch Kamado










bài viết rất hay